| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Trần Khải Anh / Nguyễn Văn Khánh | — | — | — | — | — |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Minh Hoàng / Bùi Hải | 1 | 0 | 11 | 2 | +9 |
| 2 | Phạm Minh Đức / Phạm Hùng Win | 0 | 1 | 2 | 11 | -9 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đặng Đức Kiên / Nguyễn Vũ Hồng Quân | 1 | 0 | 11 | 6 | +5 |
| 2 | Mai Hoàng Khánh Minh / Dương Quốc Thịnh | 0 | 1 | 6 | 11 | -5 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đinh Mạnh Thắng / Nguyễn Hoàng Hải | 1 | 0 | 11 | 4 | +7 |
| 2 | Đỗ Trọng Đức / Lê Tuấn Long | 0 | 1 | 4 | 11 | -7 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đặng Quang Nam / Nguyễn Văn Thế | 1 | 0 | 11 | 3 | +8 |
| 2 | Đào Thế Dũng / Đào Đức Mạnh | 0 | 1 | 3 | 11 | -8 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Gia Tâm / Lê Văn Đại | 1 | 0 | 11 | 5 | +6 |
| 2 | Đào Văn Điệp / Nguyễn Trung Nghĩa | 0 | 1 | 5 | 11 | -6 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Đỗ Thành Đạt / Nguyễn Quang Huy | 1 | 0 | 11 | 9 | +2 |
| 2 | Võ Anh Tuấn / Huỳnh Duy Thông | 0 | 1 | 9 | 11 | -2 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Minh Tuấn / Lại Hoàng Nam | 1 | 0 | 11 | 8 | +3 |
| 2 | Nguyễn Xuân Trưởng / Trần Hoàng Nam | 0 | 1 | 8 | 11 | -3 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Kim Độ / Đào Xuân Minh | 1 | 0 | 11 | 2 | +9 |
| 2 | Nguyễn Châu Linh / Trần Thanh Tùng | 0 | 1 | 2 | 11 | -9 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Sơn Hải / Nguyễn Doãn Đức | 1 | 0 | 11 | 0 | +11 |
| 2 | Ninh Thanh Bình / Vũ Quang Khôi | 0 | 1 | 0 | 11 | -11 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Huy Hiếu / Trần Ngọc Thắng | 1 | 0 | 11 | 9 | +2 |
| 2 | Lê Vũ Mạnh Dũng / Lê Đình Huy | 0 | 1 | 9 | 11 | -2 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Mạnh Quang / Nguyễn Ngọc Đam | 1 | 0 | 11 | 0 | +11 |
| 2 | Đặng Phước Thọ / Ngô Bá Đô | 0 | 1 | 0 | 11 | -11 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Anh Bắc / Vũ Ngọc Tuấn | 1 | 0 | 11 | 0 | +11 |
| 2 | Nguyễn Minh Đức / Đặng Quang Trung | 0 | 1 | 0 | 11 | -11 |