checkĐăng ký
checkChia bảng
3Thi đấu
4Kết quả
🚀 NEWBIE LEVEL-UP🚀 Season 17
Trang ChủGiải ĐấuLịch TrìnhĐịa Điểm
homeTrang Chủsports_tennisGiải Đấucalendar_monthLịch TrìnhmapĐịa Điểm
Nhánh đấu:

Amateur Men's Doubles — Open · Open

Vòng Bảng + Vòng Loại•56 trận đấu•King Kong•07:30 – 12:40

Group A

stadiumKing KongSân 107:30 – 08:45
4 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Trương - 2.600 / Huỳnh 2.600303318+15
2Ngọc Duy - 2.614 / Phú Khánh - 2.600213126+5
3Trường con 2.606 / Xuân Sinh 2.600122331-8
4Phạm Thiết - 2.600 / Cao Nguyên - 2.600032133-12

Group B

stadiumKing KongSân 207:30 – 08:45
4 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Đô 2.600 / Hin 2.639303323+10
2Anh Trần - 2.600 / Văn Phương - 2.600213020+10
3Hoài Sinh - 2.614 / Sơn Babe 2.600122230-8
4Hữu Sang 2.600 / tri ha 2.600032133-12

Group C

stadiumKing KongSân 307:30 – 08:45
4 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Quân Đỗ - 2.600 / Hùng Lê - 2.634213029+1
2nguyễn hải 2.600 / Kiss Trần 2.6002127270
3Nhân Kính Cận 2.607 / thinh 2.6071228280
4Be - 2600 / Phát Nguyễn-2.600122728-1

Group D

stadiumKing KongSân 407:30 – 08:45
4 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Tất phước -2.600 / Nguyên -2.620303321+12
2Minh hữu 2.613 / Thắng 2.6192128280
3Phúc SuBaChao - 2.600 / Bao Phan - 2.600122829-1
4Tín Ruồi PicPoc - 2.600 / Bôn - 2.600032233-11

Group E

stadiumKing KongSân 1Sân 209:30 – 10:30
5 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1nguyễn hải 2.600 / ngọc anh 2.600313916+23
2Huy PKS - 2.600 / Xuân Khánh - 2.600314227+15
3Cường thịnh -2.600 / Công dũng - 2.600313627+9
4Thân huỳnh -2.615 / Wiu wiu - 2.615132640-14
5Như Hải -2.623 / Hoàn Trương 2.600041144-33

Group F

stadiumKing KongSân 3Sân 409:30 – 10:15
4 đội
#Đội / Tuyển thủThắngThuaPFPA+/−
1Tuấn organ 2.628 / Bách 2.600213016+14
2Minh Đức - 2.625 / Mr. Tuấn - 2.600212427-3
3Đình Thịnh - 2.600 / Khánh Ti - 2.600122224-2
4Aiden Nguyen - 2.600 / Mr HTK - 2.600121524-9
R164 trận đấu
R16#41chevron_right
#1Trương - 2.600 / Huỳnh 2.6001A
BYE
R16Sân 3 · 10:45#42chevron_right
#2Anh Trần - 2.600 / Văn Phương - 2.6002B
10
#2nguyễn hải 2.600 / Kiss Trần 2.6002C
12
R16#43chevron_right
#1Tất phước -2.600 / Nguyên -2.6201D
BYE
R16Sân 4 · 11:00#44chevron_right
#1nguyễn hải 2.600 / ngọc anh 2.6001E
11
#2Minh Đức - 2.625 / Mr. Tuấn - 2.6002F
5
R16#45chevron_right
#1Đô 2.600 / Hin 2.6391B
BYE
R16Sân 1 · 10:45#46chevron_right
#2Ngọc Duy - 2.614 / Phú Khánh - 2.6002A
11
#2Minh hữu 2.613 / Thắng 2.6192D
4
R16#47chevron_right
#1Quân Đỗ - 2.600 / Hùng Lê - 2.6341C
BYE
R16Sân 2 · 11:30#48chevron_right
#1Tuấn organ 2.628 / Bách 2.6001F
8
#2Huy PKS - 2.600 / Xuân Khánh - 2.6002E
11
QF4 trận đấu
QFSân 3 · 11:00#49chevron_right
#1Trương - 2.600 / Huỳnh 2.6001A
11
#2nguyễn hải 2.600 / Kiss Trần 2.6002C
5
QFSân 2 · 12:00#50chevron_right
#1Tất phước -2.600 / Nguyên -2.6201D
11
#1nguyễn hải 2.600 / ngọc anh 2.6001E
9
QFSân 3 · 11:15#51chevron_right
#1Đô 2.600 / Hin 2.6391B
3
#2Ngọc Duy - 2.614 / Phú Khánh - 2.6002A
11
QFSân 3 · 12:00#52chevron_right
#1Quân Đỗ - 2.600 / Hùng Lê - 2.6341C
4
#2Huy PKS - 2.600 / Xuân Khánh - 2.6002E
11
SF2 trận đấu
SFSân 2 · 12:20#53chevron_right
#1Trương - 2.600 / Huỳnh 2.6001A
11
#1Tất phước -2.600 / Nguyên -2.6201D
6
SFSân 3 · 12:20#54chevron_right
#2Ngọc Duy - 2.614 / Phú Khánh - 2.6002A
11
#2Huy PKS - 2.600 / Xuân Khánh - 2.6002E
8
Chung kết1 trận đấu
🥉 Tranh hạng 3#56chevron_right
#1Tất phước -2.600 / Nguyên -2.6201D
–
#2Huy PKS - 2.600 / Xuân Khánh - 2.6002E
–
100%