| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhân PADO / Hoài Trinh | 4 | 0 | 44 | 7 | +37 |
| 2 | Simon Thông / Hải | 3 | 1 | 35 | 32 | +3 |
| 3 | Quang Nhật / Khoa Facolos | 2 | 2 | 33 | 31 | +2 |
| 4 | Phước / Xuân Dũng | 1 | 3 | 24 | 36 | -12 |
| 5 | Văn Tài / Gia Bảo | 0 | 4 | 14 | 44 | -30 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thông Duy / Lee Trường | 4 | 0 | 44 | 30 | +14 |
| 2 | Trung Mendo / Nhật Mendo | 3 | 1 | 42 | 32 | +10 |
| 3 | Tiến QN / Vũ Football | 2 | 2 | 29 | 35 | -6 |
| 4 | Hoàng / Thọ Michael | 1 | 3 | 37 | 37 | 0 |
| 5 | Quyết / Vũ | 0 | 4 | 26 | 44 | -18 |