| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thắm Phạm / Clark Nguyen | 4 | 0 | 44 | 26 | +18 |
| 2 | Ayumi Thảo / Hoàng Gà | 3 | 1 | 38 | 34 | +4 |
| 3 | Thái Xuân / Crush | 2 | 2 | 39 | 37 | +2 |
| 4 | Nam Nguyễn / Misa | 1 | 3 | 41 | 40 | +1 |
| 5 | Ú Lan / Huỳnh Chiến | 0 | 4 | 19 | 44 | -25 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bích Trâm / Toàn | 3 | 1 | 36 | 25 | +11 |
| 2 | Hoàng Thuận / Tuyết Anh | 3 | 1 | 38 | 36 | +2 |
| 3 | Quang Zinh / Yến Min | 2 | 2 | 37 | 29 | +8 |
| 4 | Thu Trang / Tường Miền Tây | 1 | 3 | 32 | 36 | -4 |
| 5 | Nam Anh / Hiền | 1 | 3 | 25 | 42 | -17 |