| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tờ Tờ / Phan Thanh Huy | 4 | 0 | 44 | 18 | +26 |
| 2 | Anna Mai / jppaperny | 3 | 1 | 40 | 30 | +10 |
| 3 | Khánh An / Duy | 2 | 2 | 36 | 31 | +5 |
| 4 | Dung Nguyễn / Tuấn Nguyễn | 1 | 3 | 30 | 34 | -4 |
| 5 | Minh Phước / Hà Hương | 0 | 4 | 7 | 44 | -37 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gia Phước / Hana nguyễn | 3 | 1 | 35 | 22 | +13 |
| 2 | Trinh Nguyễn / Tai Skypec | 3 | 1 | 38 | 35 | +3 |
| 3 | King Phan / Mỹ Hạnh | 2 | 2 | 34 | 28 | +6 |
| 4 | TÍT / Cỏ | 2 | 2 | 35 | 29 | +6 |
| 5 | Tuấn / Trang Lai | 0 | 4 | 16 | 44 | -28 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nga Lê / Kiss Trần | 3 | 1 | 43 | 19 | +24 |
| 2 | Nguyễn Ngọc / Nguyên Hưng | 3 | 1 | 35 | 26 | +9 |
| 3 | Tuấn Organ / phúc | 2 | 2 | 29 | 39 | -10 |
| 4 | BeBe Pham / Quang Tùng | 1 | 3 | 37 | 43 | -6 |
| 5 | Tuan Minh / Suka | 1 | 3 | 25 | 42 | -17 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sang Nguyễn / Mai Tuyet | 4 | 0 | 44 | 19 | +25 |
| 2 | Trọng Nghĩa / Thu Hoà | 3 | 1 | 41 | 27 | +14 |
| 3 | Tuyết Anh / Bình Lê | 1 | 3 | 37 | 37 | 0 |
| 4 | Thu Lê / Kin | 1 | 3 | 23 | 36 | -13 |
| 5 | Bảo Châu / DũngNT | 1 | 3 | 17 | 43 | -26 |