| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quang Zinh / Quang Trường | 3 | 1 | 43 | 28 | +15 |
| 2 | Hiếu Tàu Lai / Rio keepfly | 3 | 1 | 43 | 28 | +15 |
| 3 | Khánh béo / Nguyễn Hải | 3 | 1 | 40 | 38 | +2 |
| 4 | Mr Lee / Tuấn Transimex | 1 | 3 | 33 | 42 | -9 |
| 5 | Tiger / Roberto | 0 | 4 | 21 | 44 | -23 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngô Văn Quyền / thinh van | 4 | 0 | 44 | 23 | +21 |
| 2 | Tài DRG / Bảo Phan | 3 | 1 | 40 | 20 | +20 |
| 3 | Tuấn / Việt | 2 | 2 | 35 | 31 | +4 |
| 4 | Quang idol / Thông Nghệ | 1 | 3 | 25 | 34 | -9 |
| 5 | Thai DPA / Phat Ho | 0 | 4 | 8 | 44 | -36 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đô / Phúc SuBaChao | 3 | 1 | 39 | 32 | +7 |
| 2 | Huy / Tâm Nguyễn | 2 | 2 | 38 | 34 | +4 |
| 3 | Minhtoan Vo / Hải | 2 | 2 | 37 | 37 | 0 |
| 4 | Jack Do / Thỏ | 2 | 2 | 34 | 36 | -2 |
| 5 | Tuann Pham / Chánh | 1 | 3 | 30 | 39 | -9 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Hoops / Tuấn Organ | 4 | 0 | 44 | 20 | +24 |
| 2 | Nhân sợ dink / Hin phá đớp | 3 | 1 | 39 | 18 | +21 |
| 3 | Trần Việt Xuân Hoà / MB Thế Toàn | 2 | 2 | 27 | 29 | -2 |
| 4 | gia bảo / Nguyenlee | 1 | 3 | 31 | 35 | -4 |
| 5 | Thanh Hoà / Nguyễn | 0 | 4 | 5 | 44 | -39 |