| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liễu / Hiếu | 3 | 1 | 39 | 17 | +22 |
| 2 | Hướng Dương / Sương Thoa | 3 | 1 | 40 | 26 | +14 |
| 3 | Hoài Trinh / Ngô Duy | 3 | 1 | 34 | 30 | +4 |
| 4 | Cinamoroll / Mỹ Mỹ | 1 | 3 | 28 | 39 | -11 |
| 5 | Thanh Hằng / Dương Naka | 0 | 4 | 15 | 44 | -29 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hữu Danh / Bích Quy | 4 | 0 | 44 | 23 | +21 |
| 2 | Hồng Cương / Trinh Đoàn | 2 | 2 | 40 | 30 | +10 |
| 3 | Thái Xuân / Peter Thái | 2 | 2 | 37 | 29 | +8 |
| 4 | Đạt Mendo / Nhung Mendo | 2 | 2 | 29 | 32 | -3 |
| 5 | Phương Thảo / Hoàng | 0 | 4 | 8 | 44 | -36 |