| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thái Xuân / Misa | 4 | 0 | 44 | 16 | +28 |
| 2 | Tuyết Anh / Thắm Phạm | 3 | 1 | 36 | 22 | +14 |
| 3 | Khánh Thư / Bích Trâm | 2 | 2 | 31 | 40 | -9 |
| 4 | Phương Beo / Thanh Hải | 1 | 3 | 22 | 38 | -16 |
| 5 | Hồng Quý / Hải Vân | 0 | 4 | 27 | 44 | -17 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoài Trinh / Hoa Lê | 4 | 0 | 44 | 22 | +22 |
| 2 | Thảo ACB / TIên ACB | 2 | 2 | 37 | 30 | +7 |
| 3 | Hà Phương / Phượng Ngô | 2 | 2 | 33 | 30 | +3 |
| 4 | Hà Thiên / Thúy | 2 | 2 | 31 | 39 | -8 |
| 5 | Hồng Lan / Phương Diệu | 0 | 4 | 20 | 44 | -24 |