| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đình Hùng / Bảo Trần | 4 | 0 | 44 | 21 | +23 |
| 2 | Cinamoroll / Bình Backhand | 3 | 1 | 41 | 22 | +19 |
| 3 | Đại Nghĩa / Toán | 2 | 2 | 29 | 30 | -1 |
| 4 | Chung VNPAY / Thiên Bao | 1 | 3 | 28 | 42 | -14 |
| 5 | Tùng Danatel / Vũ Cân | 0 | 4 | 17 | 44 | -27 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyên cầu vượt / Út chợ trời | 3 | 1 | 41 | 26 | +15 |
| 2 | Trung Mendo / Nhật Mendo | 3 | 1 | 36 | 21 | +15 |
| 3 | Nam Sơn / Lê Thành | 3 | 1 | 40 | 27 | +13 |
| 4 | Quang Vinh / Quang Trường | 1 | 3 | 24 | 38 | -14 |
| 5 | Kiên / Việt | 0 | 4 | 15 | 44 | -29 |