| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yến Nhi / Định Seven | 3 | 1 | 37 | 17 | +20 |
| 2 | Nam Nguyễn / Misa | 3 | 1 | 38 | 31 | +7 |
| 3 | Quang Vinh / Yến | 2 | 2 | 30 | 29 | +1 |
| 4 | Thông Duy / Hoài Trinh | 2 | 2 | 30 | 32 | -2 |
| 5 | Ryan / Alex | 0 | 4 | 18 | 44 | -26 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Duy Linh / Minh Huyền | 4 | 0 | 44 | 28 | +16 |
| 2 | Hương / Hùng Minh | 3 | 1 | 43 | 29 | +14 |
| 3 | Trường / Thuỳ Dung | 2 | 2 | 37 | 36 | +1 |
| 4 | Tạ Hướng Dương / Tuyết Anh | 1 | 3 | 30 | 40 | -10 |
| 5 | Toàn / Bích Trâm | 0 | 4 | 23 | 44 | -21 |