| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gia Khánh / Hiển Smash | 4 | 0 | 44 | 23 | +21 |
| 2 | Ngọc Duy / Trần Quốc Hùng | 3 | 1 | 38 | 36 | +2 |
| 3 | Bin TLV / Xíu | 2 | 2 | 40 | 33 | +7 |
| 4 | Minh Hoàng / Nguyên | 1 | 3 | 30 | 38 | -8 |
| 5 | Đức Hồ / Tiến Phước | 0 | 4 | 22 | 44 | -22 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trung Phạm / Trần Tiến | 4 | 0 | 44 | 26 | +18 |
| 2 | Kiên / Hoàng Thiện | 3 | 1 | 41 | 25 | +16 |
| 3 | Cường Ngô / Huy Lê | 2 | 2 | 34 | 36 | -2 |
| 4 | Đức / Hưng | 1 | 3 | 30 | 42 | -12 |
| 5 | Quý / Luân Nguyễn | 0 | 4 | 24 | 44 | -20 |